베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "tủ lạnh" (1)
tủ lạnh

영어
명사refrigerator
có nhiều trái cây trong tủ lạnh
There are a lot of fruits in the refrigerator
관련 단어 "tủ lạnh" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "tủ lạnh" (2)
có nhiều trái cây trong tủ lạnh
There are a lot of fruits in the refrigerator
Hãy bảo quản thực phẩm trong tủ lạnh.
Please store food in the fridge.
